FxPro EUR/USD — Chênh lệch giá, Chi phí, Hợp đồng hoán đổi và Độ biến động (được đo lường)
Báo cáo phân tích chi tiết về giao dịch cặp tiền tệ EUR/USD tại FxPro — chênh lệch giá, chi phí tổng thể, phí hoán đổi qua đêm, độ biến động và chất lượng thực hiện lệnh, dựa trên nguồn dữ liệu Raw+ của chúng tôi.
Mở tài khoản tại FxPro →Theo dữ liệu Raw+ mà chúng tôi đo được, spread EUR/USD của FxPro ở mức trung vị 0.2 pip và tốn khoảng $9.00 trọn gói cho mỗi lot tiêu chuẩn, bằng hoặc thấp hơn một mức tham chiếu liên ngân hàng độc lập. Biên độ dao động trong ngày trung bình 56.7 pip. Toàn bộ hồ sơ số liệu đo được nằm bên dưới.
EUR/USD mức chênh lệch và chi phí (đã đo lường)
Chi phí thực tế của hợp đồng “EUR/USD” trên kênh dữ liệu “Raw+” của FxPro, được đo lường theo từng tick, và sự chênh lệch này so sánh như thế nào với một nguồn dữ liệu tham chiếu liên ngân hàng độc lập:
| Đơn vị đo lường | EUR/USD trên Raw+ (đã đo) |
|---|---|
| Chênh lệch trung vị | 0,2 pips (giá trị tối thiểu 0,2, giá trị p90 là 0,2) |
| Chi phí trọn gói / lô | 9,00 USD (điểm hòa vốn 0,9pips) |
| Ủy ban (Raw+) | 7,00 USD cho một lượt giao dịch khứ hồi |
| Chênh lệch so với mức tham chiếu | −0,1 pips |
Chi phí tổng cộng là chênh lệch giá cộng với phí giao dịch 7 USD Raw+ cho mỗi lô tiêu chuẩn; mức hòa vốn là mức biến động cần thiết để bù đắp chi phí này. Thông tin chi tiết đầy đủ trên trang web của chúng tôi spread trực tiếp .
Khi nào nên giao dịchEUR/USD
Các khung giờ có biên độ giá lớn nhất so với mức chênh lệch bạn phải trả (được đo lường bằng khả năng giao dịch), theo giờ máy chủ FxPro với EAT được ghi trong ngoặc:
| Thời gian thích hợp nhất | Phạm vi trung bình | Chênh lệch |
|---|---|---|
| 18:00 (19:00 theo giờ EAT) | 15.8 pip | 0,2 pips |
| 15:00 (16:00 theo giờ EAT) | 19 pip | 0.243 pip |
| 11:00 (12:00 theo giờ EAT) | 15.5 pip | 0,2 pips |
Các khung giờ có lưu lượng thấp nhất, khi phạm vi giao dịch hầu như không đủ để bao phủ mức chênh lệch: 01:00 (02:00 EAT), 23:00 (00:00 EAT), 00:00 (01:00 EAT). Giờ máy chủ là khoảng UTC+3.
EUR/USD hoán đổi qua đêm và chênh lệch lãi suất (đã tính toán)
Chi phí (−) hoặc lợi nhuận (+) khi giữ hợp đồng hoán đổi lãi suất (EUR/USD) qua đêm, và chi phí ròng khi giữ hợp đồng theo thời gian (chênh lệch lãi suất cộng với khoản hoán đổi tích lũy), tính trên mỗi lô tiêu chuẩn:
| Đơn vị đo lường | Theo lô tiêu chuẩn |
|---|---|
| Swap vị thế mua (long) / qua đêm | −8,90 USD (−2,84% mỗi năm) |
| Swap vị thế bán (short) / qua đêm | +1,90 USD (+0,61% mỗi năm) |
| Giữ vị thế mua trong 1 ngày / 1 tuần / 1 tháng | $17.90 / $71.30 / $276.00 |
| Giữ vị thế chờ 1 ngày / 1 tuần / 1 tháng | $7.10 / −$4.30 / −$48.00 |
| Hoán đổi ba bên | Tối thứ Tư |
Tỷ lệ Carry % là lợi suất hoán đổi tính theo năm; chi phí nắm giữ âm có nghĩa là vị thế đó sinh lời trong khoảng thời gian đó. Tất cả các cặp tiền tệ trên nền tảng của chúng tôi biểu phí swap .
EUR/USD độ biến động và biên độ dao động hàng ngày (đã đo lường)
EUR/USD thực sự biến động bao nhiêu — thông tin hữu ích để xác định mức cắt lỗ, mức chốt lời và mức rủi ro trong cuối tuần:
| Đơn vị đo lường | Số liệu ghi nhận (14 ngày qua) |
|---|---|
| Biên độ ngày trung bình | 56.7 pip |
| Biến động năm | 4.7% |
| Ngày trong tuần bận rộn nhất | Thứ Năm |
| Gap cuối tuần trung bình | 17.1 pips |
Biên độ dao động trung bình hàng ngày là giá trị trung bình của chênh lệch giữa giá cao nhất và giá thấp nhất; độ biến động được tính theo tỷ lệ hàng năm dựa trên giá đóng cửa hàng ngày; khoảng trống cuối tuần là mức biến động trung bình từ thứ Sáu đến thứ Hai.
EUR/USD phong cách giao dịch (được đánh giá)
Tính cách được đo lường của “EUR/USD” — cách nó thường di chuyển, rất hữu ích khi lựa chọn chiến lược:
| Đơn vị đo lường | Đã đo |
|---|---|
| Phong cách thị trường | hỗn hợp (tỷ lệ hiệu quả 0.32) |
| Chế độ biến động | ổn định |
| Những ngày tăng điểm | 44% |
| Ngày tuyệt vời nhất / tồi tệ nhất | 63 / -107 pips |
| Biến động giảm | 3,2% mỗi năm |
| Tỷ lệ lợi nhuận trên độ biến động | 0.13 |
Phong cách thị trường (xu hướng so với hồi quy về mức trung bình) được xác định dựa trên hệ số hiệu quả; số ngày tăng là tỷ lệ phần trăm số ngày đóng cửa ở mức cao hơn; độ biến động giảm chỉ tính trung bình hàng năm dựa trên các ngày giảm giá. Dữ liệu được đo lường trong khoảng thời gian gần đây — không phải là dự báo.
EUR/USD việc thực hiện lệnh (được đo lường)
Cách các lệnh thị trường thực tế được khớp — tốc độ, độ trượt giá và tỷ lệ bị từ chối theo quy mô lệnh:
| Quy mô lệnh | Mức khớp lệnh trung bình | Mức trượt giá trung bình | Thất bại |
|---|---|---|---|
| 0,01 lô | 89 ms | 0,0 điểm | 0 |
| 0,1 lô | 78 ms | 0,0 điểm | 0 |
| 1,0 lô | 89 ms | 0,0 điểm | 0 |
Mẫu nhỏ (một vài chuyến khứ hồi cho mỗi cỡ); chỉ mang tính tham khảo.